转变轉變 nghĩa là gì
zhuǎn biànHán Việt: CHUYỂN BIẾN
thay đổi
Nghĩa
zhuǎn biànHSK 3Hán Việt: CHUYỂN BIẾNPhổ biến #3151
- thay đổi
- chuyển hóa
- chuyển đổi
- sự thay đổi
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: to change; to transform; shift; transformation; CL:個|个[ge4]
zhuǎn biànHán Việt: CHUYỂN BIẾN
thay đổi
Tiếng Anh: to change; to transform; shift; transformation; CL:個|个[ge4]