Từ điển › 转换转换轉換 nghĩa là gìzhuǎn huànthay đổiNghĩa zhuǎn huànHSK 5Phổ biến #4951thay đổichuyểnđổibiến đổiTiếng Anh: to change; to switch; to convert; to transformChữ thành phần转zhuǎn · Hán Việt: chuyểnto move, to convey; to turn, to revolve, to circle; to forward mail8 nét · Xem thứ tự nét →换huànto change; to exchange, to swap, to trade10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 转换转换器zhuǎn huàn qì bộ chuyển đổi; cảm biến转换断层zhuǎn huàn duàn céng đứt gãy chuyển dạng (địa chất)