Từ điển › 辅助辅助輔助 nghĩa là gìfǔ zhùhỗ trợ; giúp đỡNghĩa fǔ zhùHSK 5hỗ trợ; giúp đỡphụ trợ; bổ trợTiếng Anh: to assist; to aid; supplementary; auxiliaryChữ thành phần辅fǔside road; to assist, to coach, to tutor11 nét · Xem thứ tự nét →助zhù · Hán Việt: trợto help, to aid, to assist7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 辅助辅助语fǔ zhù yǔ ngôn ngữ phụ trợ辅助医疗fǔ zhù yī liáo y học bổ trợ