Từ điển › 辐射辐射輻射 nghĩa là gìfú shèbức xạNghĩa fú shèHSK 7bức xạTiếng Anh: to radiate; radiationChữ thành phần辐fúray, spoke13 nét · Xem thứ tự nét →射shè · Hán Việt: xạto shoot, to eject, to emit10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 辐射辐射仪fú shè yí máy đo bức xạ辐射场fú shè chǎng trường bức xạ辐射波fú shè bō bức xạ (sóng); sóng bức xạ辐射能fú shè néng năng lượng bức xạ (ví dụ: mặt trời)辐射计fú shè jì máy đo bức xạ辐射侦察fú shè zhēn chá dò tìm bức xạ