Từ điển › 过滤过滤過濾 nghĩa là gìguò lǜlọcNghĩa guò lǜHSK 7lọcbộ lọcTiếng Anh: to filterChữ thành phần过guò · Hán Việt: quápass; to go across, to pass through6 nét · Xem thứ tự nét →滤lǜto filter, to strain13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 过滤过滤器guò lǜ qì thiết bị lọc; bộ lọc (máy)过滤嘴香烟guò lǜ zuǐ xiāng yān thuốc lá có đầu lọc