Từ điển › 进度进度進度 nghĩa là gìjìn dùHán Việt: TIẾN ĐỘtốc độ tiến triểnNghĩa jìn dùHSK 7Hán Việt: TIẾN ĐỘtốc độ tiến triểnTiếng Anh: rate of progressChữ thành phần进jìn · Hán Việt: tiếnto advance, to make progress; to come in, to enter7 nét · Xem thứ tự nét →度dù · Hán Việt: độdegree, system; manner; to consider9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 进度进度条jìn dù tiáo (máy tính) thanh tiến độ进度表jìn dù biǎo biểu đồ tiến độ; lịch trình