Từ điển › 远程远程遠程 nghĩa là gìyuǎn chéngHán Việt: VIỄN TRÌNHtừ xaNghĩa yuǎn chéngHSK 7Hán Việt: VIỄN TRÌNHtừ xađường dàitầm xaTiếng Anh: remote; long distance; long rangeChữ thành phần远yuǎn · Hán Việt: viễndistant, remote, far; profound7 nét · Xem thứ tự nét →程chéng · Hán Việt: trìnhprocess, rules; journey, trip; agenda, schedule12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 远程远程导弹yuǎn chéng dǎo dàn tên lửa tầm xa远程登录yuǎn chéng dēng lù đăng nhập từ xa远程监控yuǎn chéng jiān kòng giám sát từ xa