选举選舉 nghĩa là gì
xuǎn jǔHán Việt: TUYỂN CỬ
bầu cử
Nghĩa
xuǎn jǔHSK 6Hán Việt: TUYỂN CỬPhổ biến #3104
- bầu cử
- cuộc bầu cử
- LT:次[ci4],個|个[ge4]
Tiếng Anh: to elect; election; CL:次[ci4],個|个[ge4]
xuǎn jǔHán Việt: TUYỂN CỬ
bầu cử
Tiếng Anh: to elect; election; CL:次[ci4],個|个[ge4]