透视透視 nghĩa là gì
tòu shìHán Việt: THẤU THỊ
(vẽ và hội họa) phối cảnh
Nghĩa
tòu shìHán Việt: THẤU THỊ
- (vẽ và hội họa) phối cảnh
- (y học) thực hiện soi huỳnh quang; chụp X-quang
- (nghĩa bóng) nhìn thấu sự việc; để có cái nhìn sâu sắc
Tiếng Anh: (drawing and painting) perspective; (medicine) to perform fluoroscopy; to examine by X-ray; (fig.) to take a penetrating look at sth; to gain insight