Từ điển › 通俗通俗 nghĩa là gìtōng súHán Việt: THÔNG TỤCthông thườngNghĩa tōng súHSK 7Hán Việt: THÔNG TỤCthông thườnghàng ngàytrung bìnhTiếng Anh: common; everyday; averageChữ thành phần通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →俗sú · Hán Việt: tụcsocial customs; vulgar, unrefined9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 通俗通俗来讲tōng sú lái jiǎng nói một cách đơn giản, ...通俗小说tōng sú xiǎo shuō tiểu thuyết đại chúng; văn học nhẹ通俗易懂tōng sú yì dǒng dễ hiểu通俗科学tōng sú kē xué khoa học đại chúng