通行 nghĩa là gì
tōng xíngHán Việt: THÔNG HÀNG
đi qua; thông qua
Nghĩa
tōng xíngHSK 6Hán Việt: THÔNG HÀNG
- đi qua; thông qua
- được sử dụng chung
Tiếng Anh: to go through; to pass through; to be in general use
tōng xíngHán Việt: THÔNG HÀNG
đi qua; thông qua
Tiếng Anh: to go through; to pass through; to be in general use