Từ điển › 逻辑逻辑邏輯 nghĩa là gìluó jilogic (từ mượn)Nghĩa luó jiHSK 5Phổ biến #4974logic (từ mượn)Tiếng Anh: (loanword) logicChữ thành phần逻luó · Hán Việt: lạto patrol, to inspect; patrol, watch; logic11 nét · Xem thứ tự nét →辑jíto gather, to collect; to edit, to compile13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 逻辑逻辑学luó ji xué logic逻辑演算luó ji yǎn suàn tính toán logic逻辑炸弹luó jí zhà dàn bom logic逻辑错误luó ji cuò wù lỗi logic逻辑链路控制luó ji liàn lù kòng zhì điều khiển liên kết logic; LLC