道德 nghĩa là gì
dào déHán Việt: ĐẠO ĐỨC
đức hạnh
Nghĩa
dào déHSK 5Hán Việt: ĐẠO ĐỨCPhổ biến #2445
- đức hạnh
- đạo đức
- luân lý
- LT:種|种[zhong3]
Tiếng Anh: virtue; morality; ethics; CL:種|种[zhong3]
Chữ thành phần
Từ ghép với 道德
- 道德家dào dé jiā Đạo giáo gia
- 道德经Dào dé jīng Kinh Đạo Đức của Lão Tử, văn bản thiêng liêng của Đạo giáo
- 道德困境dào dé kùn jìng tiến thoái lưỡng nan về đạo đức
- 道德败坏dào dé bài huài thói xấu; vô đạo đức; suy đồi đạo đức
- 道德沦丧dào dé lún sàng phá sản đạo đức; suy thoái đạo đức
- 道德认识dào dé rèn shi nhận thức đạo đức; ý thức đạo đức