Từ điển › 避税避税避稅 nghĩa là gìbì shuìHán Việt: TỊ THUẾtrốn thuếNghĩa bì shuìHán Việt: TỊ THUẾtrốn thuếlách thuếTiếng Anh: to avoid taxation; tax avoidanceChữ thành phần避bì · Hán Việt: tịto avoid, to turn away; to escape, to hide16 nét · Xem thứ tự nét →税shuì · Hán Việt: thuếtaxes12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 避税避税港bì shuì gǎng thiên đường thuế避税天堂bì shuì tiān táng thiên đường trốn thuế