Từ điển › 钢筋钢筋鋼筋 nghĩa là gìgāng jīnHán Việt: GANG GÂNthanh cốt thépNghĩa gāng jīnHán Việt: GANG GÂNthanh cốt thépTiếng Anh: steel reinforcing barChữ thành phần钢gāng · Hán Việt: gangsteel; hard, strong, tough9 nét · Xem thứ tự nét →筋jīn · Hán Việt: gânmuscles; tendons12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 钢筋钢筋水泥gāng jīn shuǐ ní bê tông cốt thép钢筋混凝土gāng jīn hùn níng tǔ bê tông cốt thép