Từ điển › 钢铁钢铁鋼鐵 nghĩa là gìgāng tiěHán Việt: GANG THIẾTthépNghĩa gāng tiěHán Việt: GANG THIẾTthépTiếng Anh: steelChữ thành phần钢gāng · Hán Việt: gangsteel; hard, strong, tough9 nét · Xem thứ tự nét →铁tiě · Hán Việt: thiếtiron; strong, solid, firm10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 钢铁钢铁侠Gāng tiě xiá Người Sắt, siêu anh hùng truyện tranh钢铁厂gāng tiě chǎng nhà máy sắt thép; nhà máy luyện kim钢铁学院Gāng tiě Xué yuàn Viện Thép và Sắt Bắc Kinh (tên cũ của 北京科技大學|北京科技大学[Bei3 jing1 Ke1 ji4 Da4 xue2], Đại học Khoa học và Công nghệ Bắc Kinh)钢铁工业gāng tiě gōng yè công nghiệp thép