Từ điển › 长度长度長度 nghĩa là gìcháng dùHán Việt: TRƯỜNG ĐỘchiều dàiNghĩa cháng dùHSK 5Hán Việt: TRƯỜNG ĐỘchiều dàiTiếng Anh: lengthChữ thành phần长zhǎng · Hán Việt: trườnglong, lasting; to excel in4 nét · Xem thứ tự nét →度dù · Hán Việt: độdegree, system; manner; to consider9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 长度长度单位cháng dù dān wèi đơn vị độ dài长度指示符cháng dù zhǐ shì fú chỉ báo độ dài