Từ điển › 间接间接間接 nghĩa là gìjiàn jiēHán Việt: GIAN TIẾPgián tiếpNghĩa jiàn jiēHSK 5Hán Việt: GIAN TIẾPgián tiếpTiếng Anh: indirectly; indirectChữ thành phần间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →接jiē · Hán Việt: tiếpto connect, to join; to receive, to meet, to answer the phone11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 间接间接税jiàn jiē shuì thuế gián tiếp间接证据jiàn jiē zhèng jù lời khai gián tiếp; bằng chứng gián tiếp间接宾语jiàn jiē bīn yǔ tân ngữ gián tiếp (ngữ pháp)间接选举jiàn jiē xuǎn jǔ bầu cử gián tiếp