Từ điển › 阅读阅读閱讀 nghĩa là gìyuè dúHán Việt: DUYỆT ĐỘCđọcNghĩa yuè dúHSK 4Hán Việt: DUYỆT ĐỘCPhổ biến #4349đọcviệc đọcTiếng Anh: to readChữ thành phần阅yuè · Hán Việt: duyệtto examine, to inspect; to read, to review10 nét · Xem thứ tự nét →读dú · Hán Việt: độcto study, to learn; to read, to pronounce10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 阅读阅读器yuè dú qì trình đọc (phần mềm)阅读广度yuè dú guǎng dù khả năng đọc rộng阅读时间yuè dú shí jiān thời gian đọc阅读理解yuè dú lǐ jiě đọc hiểu阅读装置yuè dú zhuāng zhì thiết bị đọc điện tử (ví dụ: cho mã vạch, thẻ RFID, v.v.)阅读障碍yuè dú zhàng ài chứng khó đọc