防城 nghĩa là gì
Fáng chéngHán Việt: PHÒNG THÀNH
quận Phòng Thành của thành phố Phòng Thành Cảng 防城港市[Fang2 cheng2 gang3 shi4], Quảng Tây
Nghĩa
Fáng chéngHán Việt: PHÒNG THÀNH
- quận Phòng Thành của thành phố Phòng Thành Cảng 防城港市[Fang2 cheng2 gang3 shi4], Quảng Tây
Tiếng Anh: see 防城區|防城区[Fang2 cheng2 Qu1]
Chữ thành phần
Từ ghép với 防城
- 防城区Fáng chéng qū quận Phòng Thành của thành phố Phòng Thành Cảng 防城港市[Fang2 cheng2 gang3 shi4], Quảng Tây
- 防城港Fáng chéng gǎng thành phố cấp địa khu Phòng Thành Cảng ở Quảng Tây
- 防城县Fáng chéng xiàn huyện Phòng Thành cũ, nay là quận Phòng Thành 防城區|防城区[Fang2 cheng2 qu1] của thành phố Phòng Thành Cảng
- 防城港市Fáng chéng gǎng shì thành phố cấp địa khu Phòng Thành Cảng ở Quảng Tây
- 防城各族自治县Fáng chéng Gè zú Zì zhì xiàn Huyện tự trị các dân tộc Phòng Thành ở Quảng Tây (tên tạm thời trong những năm 1950 của quận Phòng Thành 防城區|防城区[Fang2 cheng2 qu1] thuộc thành phố Phòng Thành Cảng)