Từ điển › 防护防护防護 nghĩa là gìfáng hùHán Việt: PHÒNG HỘphòng thủNghĩa fáng hùHSK 7Hán Việt: PHÒNG HỘphòng thủbảo vệTiếng Anh: to defend; to protectChữ thành phần防fáng · Hán Việt: phòngto protect, to defend, to guard against6 nét · Xem thứ tự nét →护hù · Hán Việt: hộto defend, to guard, to protect; shelter; endorse7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 防护防护服fáng hù fú quần áo bảo hộ; trang phục chống độc防护眼镜fáng hù yǎn jìng kính bảo hộ