阶梯階梯 nghĩa là gì
jiē tī
bậc thang
Nghĩa
jiē tīHSK 7
- bậc thang
- (nghĩa bóng) bàn đạp; cách để đạt mục tiêu
Tiếng Anh: flight of steps; (fig.) stepping stone; way to reach the goal of
jiē tī
bậc thang
Tiếng Anh: flight of steps; (fig.) stepping stone; way to reach the goal of