限制 nghĩa là gì
xiàn zhìHán Việt: HẠN CHẾ
hạn chế
Nghĩa
xiàn zhìHSK 4Hán Việt: HẠN CHẾPhổ biến #2479
- hạn chế
- giới hạn
- ràng buộc
- sự hạn chế
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: to restrict; to limit; to confine; restriction; limit; CL:個|个[ge4]
xiàn zhìHán Việt: HẠN CHẾ
hạn chế
Tiếng Anh: to restrict; to limit; to confine; restriction; limit; CL:個|个[ge4]