Từ điển › 隐私隐私隱私 nghĩa là gìyǐn sīHán Việt: ẨN TƯbí mậtNghĩa yǐn sīHSK 6Hán Việt: ẨN TƯbí mậtviệc riêng tưquyền riêng tưTiếng Anh: secrets; private business; privacyChữ thành phần隐yǐn · Hán Việt: ẩnto hide, to conceal; secret, hidden11 nét · Xem thứ tự nét →私sī · Hán Việt: tưpersonal, private, secret; selfish7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 隐私隐私权yǐn sī quán quyền riêng tư隐私政策yǐn sī zhèng cè chính sách quyền riêng tư