集中 nghĩa là gì
jí zhōngHán Việt: TẬP TRUNG
tập trung
Nghĩa
jí zhōngHSK 3Hán Việt: TẬP TRUNGPhổ biến #1271
- tập trung
- tập hợp
- hợp nhất
- tập trung lại
- đặt cùng nhau
Tiếng Anh: to concentrate; to centralize; to focus; centralized; concentrated; to put together