集成 nghĩa là gì
jí chéngHán Việt: TẬP THÀNH
tích hợp (như trong mạch tích hợp)
Nghĩa
jí chéngHán Việt: TẬP THÀNH
- tích hợp (như trong mạch tích hợp)
Tiếng Anh: integrated (as in integrated circuit)
jí chéngHán Việt: TẬP THÀNH
tích hợp (như trong mạch tích hợp)
Tiếng Anh: integrated (as in integrated circuit)