Từ điển › 霍乱霍乱霍亂 nghĩa là gìhuò luànHán Việt: HOẮC LOẠNbệnh tảNghĩa huò luànHSK 7Hán Việt: HOẮC LOẠNbệnh tảTiếng Anh: choleraChữ thành phần霍huò · Hán Việt: hoắcquickly, suddenly; surname16 nét · Xem thứ tự nét →乱luàn · Hán Việt: loạnanarchy, chaos; revolt7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 霍乱霍乱弧菌huò luàn hú jūn vi khuẩn tả (Vibrio cholerae)霍乱毒素huò luàn dú sù độc tố tả霍乱菌苗huò luàn jūn miáo vắc xin tả