Từ điển › 额外额外額外 nghĩa là gìé wàiHán Việt: NGẠCH NGOẠIthêmNghĩa é wàiHSK 7Hán Việt: NGẠCH NGOẠIthêmbổ sungTiếng Anh: extra; added; additionalChữ thành phần额é · Hán Việt: ngạchforehead; quota, amount15 nét · Xem thứ tự nét →外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 额外额外性é wài xìng tính bổ sung (kinh tế)额外补贴é wài bǔ tiē cấp thêm trợ cấp, hoặc tiền thưởng, v.v.; tiền thưởng; đãi ngộ