Từ điển › 风力风力風力 nghĩa là gìfēng lìHán Việt: PHONG LỰClực gióNghĩa fēng lìHSK 7Hán Việt: PHONG LỰClực giónăng lượng gióTiếng Anh: wind force; wind powerChữ thành phần风fēng · Hán Việt: phongwind; air; customs, manners; news4 nét · Xem thứ tự nét →力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 风力风力水车fēng lì shuǐ chē cối xay nước chạy bằng sức gió风力发电厂fēng lì fā diàn chǎng trang trại điện gió; công viên năng lượng gió