Từ điển › 风险风险風險 nghĩa là gìfēng xiǎnHán Việt: PHONG HIỂMrủi ro; mối nguyNghĩa fēng xiǎnHSK 3Hán Việt: PHONG HIỂMPhổ biến #1705rủi ro; mối nguyTiếng Anh: risk; hazardChữ thành phần风fēng · Hán Việt: phongwind; air; customs, manners; news4 nét · Xem thứ tự nét →险xiǎn · Hán Việt: hiểmnarrow pass, strategic point9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 风险风险估计fēng xiǎn gū jì đánh giá rủi ro风险投资fēng xiǎn tóu zī đầu tư vốn mạo hiểm风险管理fēng xiǎn guǎn lǐ quản lý rủi ro