飞行飛行 nghĩa là gì
fēi xíngHán Việt: PHI HÀNG
(máy bay,...) bay
Nghĩa
fēi xíngHSK 3Hán Việt: PHI HÀNGPhổ biến #2835
- (máy bay,...) bay
- đang bay
- chuyến bay
- hàng không
Tiếng Anh: to fly; flight
Chữ thành phần
Từ ghép với 飞行
- 飞行员fēi xíng yuán phi công; nhà hàng không
- 飞行云fēi xíng yún vệt khói máy bay
- 飞行模式fēi xíng mó shì chế độ máy bay (trên thiết bị điện tử)
- 飞行检查fēi xíng jiǎn chá kiểm tra đột xuất; (thể thao) kiểm tra doping ngoài mùa giải; viết tắt của 飛檢|飞检[fei1 jian3]
- 飞行甲板fēi xíng jiǎ bǎn boong tàu sân bay
- 飞行记录fēi xíng jì lù