Từ điển › 食物食物 nghĩa là gìshí wùthực phẩmNghĩa shí wùHSK 2Phổ biến #1768thực phẩmLT:種|种[zhong3]Tiếng Anh: foodChữ thành phần食shífood; to eat9 nét · Xem thứ tự nét →物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 食物食物房shí wù fáng phòng để thực phẩm; nhà kho食物柜shí wù guì phòng để thực phẩm食物油shí wù yóu dầu ăn; dầu thực phẩm食物链shí wù liàn chuỗi thức ăn食物中毒shí wù zhòng dú ngộ độc thực phẩm食物及药品管理局shí wù jí yào pǐn guǎn lǐ jú Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA)