Từ điển › 首次首次 nghĩa là gìshǒu cìHán Việt: THỦ THỨđầu tiênNghĩa shǒu cìHSK 6Hán Việt: THỦ THỨđầu tiênlần đầulần đầu tiênTiếng Anh: first; first time; for the first timeChữ thành phần首shǒu · Hán Việt: thủchief, head, leader9 nét · Xem thứ tự nét →次cì · Hán Việt: thứorder, sequence; second, next; one after the other6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 首次首次公开招股shǒu cì gōng kāi zhāo gǔ phát hành cổ phiếu lần đầu (IPO)首次注视时间shǒu cì zhù shì shí jiān thời gian cố định mắt đầu tiên