Từ điển › 马路马路馬路 nghĩa là gìmǎ lùHán Việt: MÃ LỘđường phốNghĩa mǎ lùHSK 1Hán Việt: MÃ LỘđường phốđườngLT:條|条[tiao2]Tiếng Anh: street; road; CL:條|条[tiao2]Chữ thành phần马mǎ · Hán Việt: mãhorse; surname3 nét · Xem thứ tự nét →路lù · Hán Việt: lộroad, path, street; journey13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 马路马路口mǎ lù kǒu giao lộ (của đường)马路沿儿mǎ lù yán r lề đường; rìa đường马路牙子mǎ lù yá zi mép đường