Từ điển › 驯养驯养馴養 nghĩa là gìxùn yǎngHán Việt: THUẦN DƯỠNGthuần hóaNghĩa xùn yǎngHán Việt: THUẦN DƯỠNGthuần hóanuôi dạyTiếng Anh: to domesticate; to raise and trainChữ thành phần驯xún · Hán Việt: thuầntame, obedient, docile6 nét · Xem thứ tự nét →养yǎng · Hán Việt: dưỡngto raise, to rear, to bring up; to support9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 驯养驯养繁殖xùn yǎng fán zhí thuần hóa và nhân giống; nhân giống trong điều kiện nuôi nhốt驯养繁殖场xùn yǎng fán zhí chǎng cơ sở nhân giống nuôi nhốt; trang trại nhân giống