Từ điển › 驱逐驱逐驅逐 nghĩa là gìqū zhúHán Việt: XÚI TRỤCtrục xuấtNghĩa qū zhúHSK 7Hán Việt: XÚI TRỤCtrục xuấtđày khỏilưu đàyTiếng Anh: to expel; to deport; banishmentChữ thành phần驱qū · Hán Việt: xúito spur a horse on; to expel, to drive away7 nét · Xem thứ tự nét →逐zhú · Hán Việt: trụcto pursue; to expel; step by step10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 驱逐驱逐令qū zhú lìng lệnh đày khỏi; lệnh trục xuất驱逐舰qū zhú jiàn tàu khu trục (tàu chiến)驱逐出境qū zhú chū jìng trục xuất; trục xuất khỏi quốc gia