Từ điển › 高峰高峰 nghĩa là gìgāo fēngđỉnhNghĩa gāo fēngHSK 6đỉnhchópđỉnh caoTiếng Anh: peak; summit; heightChữ thành phần高gāo · Hán Việt: caotall, lofty; high, elevated10 nét · Xem thứ tự nét →峰fēngpeak, summit; a camel's hump10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 高峰高峰期gāo fēng qī thời kỳ cao điểm; giờ cao điểm高峰会gāo fēng huì cuộc họp thượng đỉnh高峰会议gāo fēng huì yì hội nghị thượng đỉnh