高级高級 nghĩa là gì
gāo jíHán Việt: CAO CẤP
cấp cao
Nghĩa
gāo jíHSK 2Hán Việt: CAO CẤPPhổ biến #2221
- cấp cao
- chất lượng cao
- tiên tiến
- cấp bậc cao
Tiếng Anh: high level; high grade; advanced; high-ranking
Chữ thành phần
Từ ghép với 高级
- 高级中学gāo jí zhōng xué trường trung học phổ thông; viết tắt thành 高中[gao1 zhong1]
- 高级专员gāo jí zhuān yuán cao ủy
- 高级小学gāo jí xiǎo xué lớp nâng cao của trường tiểu học
- 高级职务gāo jí zhí wù chức vụ cao; chức vụ cấp cao
- 高级职员gāo jí zhí yuán quan chức cao cấp; giám đốc cấp cao
- 高级语言gāo jí yǔ yán (máy tính) ngôn ngữ bậc cao