黑客 nghĩa là gì
hēi kèHán Việt: HẮC KHÁCH
hacker (máy tính) (từ mượn)
Nghĩa
hēi kèHSK 7Hán Việt: HẮC KHÁCH
- hacker (máy tính) (từ mượn)
Tiếng Anh: (computing) (loanword) hacker
hēi kèHán Việt: HẮC KHÁCH
hacker (máy tính) (từ mượn)
Tiếng Anh: (computing) (loanword) hacker