Từ điển › 黑暗黑暗 nghĩa là gìhēi ànHán Việt: HẮC ÁMtốiNghĩa hēi ànHSK 4Hán Việt: HẮC ÁMPhổ biến #3217tốitối tămbóng tốiTiếng Anh: dark; darkly; darknessChữ thành phần黑hēi · Hán Việt: hắcblack; dark; evil, sinister12 nét · Xem thứ tự nét →暗àn · Hán Việt: ámdark, gloomy; obscure; secret, covert13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 黑暗黑暗面hēi àn miàn (nghĩa đen và bóng) mặt tối黑暗时代Hēi àn Shí dài Thời kỳ Tăm tối