Từ điển › 黑色黑色 nghĩa là gìhēi sèHán Việt: HẮC SẮCmàu đenNghĩa hēi sèHSK 2Hán Việt: HẮC SẮCPhổ biến #2362màu đenTiếng Anh: blackChữ thành phần黑hēi · Hán Việt: hắcblack; dark; evil, sinister12 nét · Xem thứ tự nét →色sè · Hán Việt: sắccolor, tint, hue, shade; beauty, form; sex6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 黑色黑色素hēi sè sù hắc tố; melanin黑色金属hēi sè jīn shǔ kim loại đen (tức là sắt, crôm, mangan và hợp kim chứa chúng)