Từ điển › 丁字丁字 nghĩa là gìdīng zìHán Việt: ĐINH TỰhình chữ TNghĩa dīng zìHán Việt: ĐINH TỰhình chữ TTiếng Anh: T-shapeChữ thành phần丁dīng · Hán Việt: đinhmale adult; robust, vigorous; 4th heavenly stem2 nét · Xem thứ tự nét →字zì · Hán Việt: tựcharacter, letter, symbol, word6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 丁字丁字尺dīng zì chǐ thước chữ T; thước ê ke (dụng cụ thợ mộc)丁字梁dīng zì liáng dầm chữ T丁字步dīng zì bù bước chữ T (tư thế nhảy cơ bản, với bàn chân tạo thành hình chữ T)丁字街dīng zì jiē ngã ba chữ T丁字裤dīng zì kù quần lọt khe丁字镐dīng zì gǎo búa chim