Từ điển › 不值不值 nghĩa là gìbù zhíkhông đángNghĩa bù zhíHSK 6không đángTiếng Anh: not worthChữ thành phần不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →值zhíprice, value, worth10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 不值不值得bù zhí de không xứng đáng不值钱bù zhí qián giá trị thấp不值一文bù zhí yī wén vô giá trị (thành ngữ); không có ích gì不值一笑bù zhí yī xiào không có giá trị; vô giá trị不值一驳bù zhí yī bó (một lập luận) không đáng để phản bác