专业專業 nghĩa là gì
zhuān yèHán Việt: CHUYÊN NGHIỆP
chuyên môn
Nghĩa
zhuān yèHSK 3Hán Việt: CHUYÊN NGHIỆPPhổ biến #1146
- chuyên môn
- lĩnh vực chuyên ngành
- ngành học chính (ở đại học)
- ngành
- LT:門|门[men2],個|个[ge4]
- chuyên nghiệp
Tiếng Anh: specialty; specialized field; main field of study (at university); major; CL:門|门[men2],個|个[ge4]; professional
Chữ thành phần
Từ ghép với 专业
- 专业化zhuān yè huà chuyên môn hóa
- 专业性zhuān yè xìng tính chuyên nghiệp; chuyên môn hóa
- 专业户zhuān yè hù hộ gia đình nông thôn chuyên về một loại sản phẩm cụ thể; (bóng) chuyên gia
- 专业人士zhuān yè rén shì một chuyên gia
- 专业人才zhuān yè rén cái chuyên gia (trong một lĩnh vực)
- 专业教育zhuān yè jiào yù giáo dục chuyên nghiệp; trường kỹ thuật