且 nghĩa là gì
qiěHán Việt: THẢ
và
Nghĩa
qiěHSK 7Hán Việt: THẢPhổ biến #2144
- và
- hơn nữa
- tuy nhiên
- tạm thời
- sắp
- cả (... và...)
Tiếng Anh: and; moreover; yet; for the time being; to be about to; both (... and...)
Chữ thành phần
Từ ghép với 且
- 且休qiě xiū nghỉ ngơi lúc này; dừng lại (thường ở dạng mệnh lệnh)
- 且慢qiě màn đợi một chút; đừng đi quá sớm
- 且末Qiě mò Huyện Qiemo hoặc huyện Thả Mạt, Châu tự trị Mông Cổ Bayingolin, Tân Cương 巴音郭楞蒙古自治州[Ba1 yin1 guo1 leng2 Meng3 gu3 Zi4 zhi4 zhou1], Xinjiang
- 且说qiě shuō thế là
- 且不说qiě bù shuō chưa kể đến; để sang một bên
- 且末县Qiě mò xiàn Huyện Cherchen (Sơ Xa) hoặc Huyện Thả Mạt, Châu tự trị Mông Cổ Bayingolin, Tân Cương 巴音郭楞蒙古自治州[Ba1 yin1 guo1 leng2 Meng3 gu3 Zi4 zhi4 zhou1], Xinjiang
- 且末遗址Qiě mò yí zhǐ di chỉ Thả Mạt, Nhĩ Cán hoặc Thư Xa, địa điểm khảo cổ ở Châu tự trị Mông Cổ Bayingolin 巴音郭楞蒙古自治州, Tân Cương
- 且听下回分解qiě tīng xià huí fēn jiě nghe chương sau để giải thích