Từ điển › 丙烯丙烯 nghĩa là gìbǐng xīpropylen C3H6Nghĩa bǐng xīpropylen C3H6Tiếng Anh: propylene C3H6Chữ thành phần丙bǐng · Hán Việt: bínhthird; 3rd heavenly stem5 nét · Xem thứ tự nét →烯xīalkene11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 丙烯丙烯腈bǐng xī jīng acrilonitril丙烯酸bǐng xī suān axit acrylic C3H4O2丙烯醛bǐng xī quán acrolein CH2CHCHO丙烯酸酯bǐng xī suān zhǐ este acrylic