东北東北 nghĩa là gì
Dōng běi · dōng běi
Đông Bắc Trung Quốc
Nghĩa (2 cách đọc)
Dōng běiHSK 2
- Đông Bắc Trung Quốc
- Mãn Châu
Tiếng Anh: Northeast China; Manchuria
dōng běiHSK 2
- đông bắc
Tiếng Anh: northeast
Chữ thành phần
Từ ghép với 东北
- 东北亚Dōng běi Yà Đông Bắc Á
- 东北方dōng běi fāng hướng đông bắc; phía đông bắc
- 东北虎dōng běi hǔ hổ Amur (Panthera tigris altaica)
- 东北大学Dōng běi Dà xué Đại học Đông Bắc (ở Thẩm Dương 瀋陽市|沈阳市[Shen3 yang2 shi4], Liêu Ninh); Đại học Tōhoku, Sendai, Nhật Bản
- 东北平原Dōng běi Píng yuán Đồng bằng Đông Bắc, còn gọi là Đồng bằng Mãn Châu