两国兩國 nghĩa là gì
liǎng guóHán Việt: LƯỠNG QUỐC
cả hai nước; hai quốc gia
Nghĩa
liǎng guóHán Việt: LƯỠNG QUỐC
- cả hai nước; hai quốc gia
Tiếng Anh: both countries; the two countries
liǎng guóHán Việt: LƯỠNG QUỐC
cả hai nước; hai quốc gia
Tiếng Anh: both countries; the two countries