严重嚴重 nghĩa là gì
yán zhòngHán Việt: NGHIÊM TRỌNG
nghiêm trọng
Nghĩa
yán zhòngHSK 4Hán Việt: NGHIÊM TRỌNGPhổ biến #785
- nghiêm trọng
- nguy kịch
- nặng nề
- trầm trọng
Tiếng Anh: grave; serious; severe; critical
Chữ thành phần
Từ ghép với 严重
- 严重性yán zhòng xìng mức độ nghiêm trọng
- 严重危害yán zhòng wēi hài tác hại nghiêm trọng; nguy hiểm nghiêm trọng
- 严重问题yán zhòng wèn tí vấn đề nghiêm trọng
- 严重后果yán zhòng hòu guǒ hậu quả nghiêm trọng; hệ lụy nghiêm trọng
- 严重关切yán zhòng guān qiè quan ngại nghiêm trọng
- 严重急性呼吸系统综合症yán zhòng jí xìng hū xī xì tǒng zōng hé zhèng