Từ điển › 中毒中毒 nghĩa là gìzhòng dúHán Việt: TRUNG ĐỘCbị ngộ độcNghĩa zhòng dúHSK 5Hán Việt: TRUNG ĐỘCbị ngộ độcTiếng Anh: to be poisonedChữ thành phần中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →毒dú · Hán Việt: độcpoison, venom; drug, narcotic9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 中毒中毒性zhòng dú xìng độc hại; độc tính中毒酶zhōng dú méi enzyme bị ức chế中毒途径zhōng dú tú jìng đường ngộ độc